formal garden

formal garden

A formal garden features symmetrical flower beds and neatly trimmed hedges.

Định nghĩa

Danh từ: Vườn kiểu chính quymột khu vườn được thiết kế theo các đường nét đều đặn, với cây cối được sắp xếp đối xứng hoặc theo các hình khối hình học.

dụ sử dụng
  • (Cung điện một khu vườn kiểu chính quy lộng lẫy với hàng rào cây cắt tỉa gọn gàng các luống hoa hình học.)
  • (Trong một khu vườn kiểu chính quy, mỗi cây đều được đặt theo mô hình đối xứng để tạo sự trật tự cân bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "classic formal garden": vườn kiểu chính quy cổ điển, thường gắn liền với các khu vườn Pháp hoặc Ý thế kỷ 17.

    • The gardens of Versailles are the epitome of a classic formal garden. (Các khu vườn của Versailles hình mẫu tiêu biểu của một khu vườn kiểu chính quy cổ điển.)
  • "modern formal garden": vườn kiểu chính quy hiện đại, vẫn giữ tính đối xứng nhưng sử dụng vật liệu cây cối đương đại.

    • This modern formal garden uses concrete pathways and minimalist plantings. (Khu vườn kiểu chính quy hiện đại này sử dụng lối đi tông cây trồng tối giản.)
Biến thể từ gần giống
  • Formal (tính từ): chính quy, trang trọngdùng để mô tả phong cách thiết kế hoặc cách ứng xử.
    • The party had a formal dress code. (Bữa tiệc quy định trang phục trang trọng.)
  • Garden (danh từ): khu vườnkhông gian trồng cây, hoa, hoặc rau.
    • She spends her weekends in the garden. ( ấy dành cuối tuần trong khu vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Symmetrical garden: vườn đối xứng – nhấn mạnh tính cân bằng hai bên.
  • Geometric garden: vườn hình họcnhấn mạnh các thiết kế dựa trên hình khối.
  • Ornamental garden: vườn trang trívườn được thiết kế để làm đẹp, không nhất thiết phải đối xứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lay out (a formal garden): bố trí, thiết kế (một khu vườn kiểu chính quy).
    • The landscape architect laid out the formal garden with precision. (Kiến trúc sư cảnh quan đã bố trí khu vườn kiểu chính quy một cách chính xác.)
  • Trim into (shape): cắt tỉa thành (hình dạng).
    • The hedges were trimmed into perfect spheres for the formal garden. (Hàng rào cây được cắt tỉa thành những hình cầu hoàn hảo cho khu vườn kiểu chính quy.)
Thành ngữ liên quan
  • Everything in its place: mọi thứ đều vị trí của thành ngữ này phản ánh tinh thần của vườn kiểu chính quy, nơi mọi yếu tố đều được sắp xếp trật tự.
    • In a formal garden, everything in its place is the golden rule. (Trong một khu vườn kiểu chính quy, "mọi thứ đều vị trí của " quy tắc vàng.)